data vinaphone 3g 4g

ĐĂNG KÝ 3G/4G VINAPHONE

Chúng tôi xin giới thiệu các gói cước 3G, 4G Vinaphone đang triển khai và cách đăng ký đơn giản cho bạn.

Gói cước
Dung lượng
Cước phát sinh
Cú pháp
Đăng ký nhanh

GÓI CƯỚC HOT VINAPHONE

Gói cước giá rẻ, dung lượng khủng, được yêu thích nhất hiện nay!

Gói SM1

109.000đ30 ngày
goi SM1 hot
31GB+ 25sms+1520p
Tính cước thông thường
DATA22 SM1 gửi 1543

Gói SM2S

139.000d30 ngày
goi SM2S hot
38GB+ 35sms+30p+ miễn phí<10p
Tính cước thông thường
DATA22 SM2S gửi 1543

Gói D30G

90.000đ30 ngày
goi D30G hot
30GB
Ngắt kết nối
DATA22 D30G gửi 1543

Gói D15P

79.000đ30 ngày
goi D15P hot
15GB+ 1000p gọi
Tính cước thông thường
DATA22 D15P gửi 1543

Gói D15G

70.00030 ngày
goi D15G hot
15GB
Ngắt kết nối
DATA22 D15G gửi 1543

Gói D30P

99.000đ30 ngày
goi D30P hot
30 GB
Ngắt kết nối
DATA22 D30P gửi 1543

Gói VD149

149.000 đ30 ngày
goi VD149 hot
149GB
Ngắt kết nối
DATA22 VD149 gửi 1543

Gói DT30

30.000 đ7 ngày
goi DT30 hot
7GB
Ngắt kết nối
DATA22 DT30 gửi 1543

Gói D60G

120.000 đ30 ngày
goi D60G hot
60GB
Ngắt kết nối
DATA22 D60G gửi 1543

Gói MAX100

100.000 đ30 ngày
goi MAX100 hot
5.8 GB
Miễn phí
DATA22 MAX100 gửi 1543

Gói BIG90

90.000đ30 ngày
goi BIG90 hot
7GB
Mua thêm DATA
DATA22 BIG90 gửi 1543

Gói MAX200

200,000đ30 ngày
goi MAX200 hot
15GB
Miễn phí
DATA22 MAX200 gửi 1543

GÓI CƯỚC 3G/4G SIM VINAPHONE

Tổng hợp gói cước data thoại sms ngày tuần tháng, mới giá rẻ , dung lượng khủng, nhiều ưu đãi!

Gói cước
Dung lượng
Cước phát sinh
Cú pháp
Đăng ký nhanh

1. Data 3g/4g vinaphone 1 ngày

Các gói cước 3G/4G 1 ngày của VinaPhone

Gói D2

10.000 đ1 ngày
2 GB
Ngắt kết nối
DATA22 D2 gửi 1543

Gói D3

15.000đ3 ngày
3GB
Ngắt kết nối
DATA22 D3 gửi 1543

Gói TN20

6.000đ2 ngày
20 phút gọi nội mạng
Tính cước thông thường
DATA22 TN20 gửi 1543

2. Data 3g/4g vinaphone 1 tuần(7 ngày)

Các gói cước 3G/4G 7 ngày của VinaPhone

Gói DT30

30.000 đ7 ngày
goi DT30 hot
7GB
Ngắt kết nối
DATA22 DT30 gửi 1543

Gói TR15

249.000đ15 ngày
30GB
Ngắt kết nối
DATA22 TR15 gửi 1543

Gói TR7

179.000đ7 ngày
14GB
Ngắt kết nối
DATA22 TR7 gửi 1543

Gói VD100

100.000 đ7 ngày
Miễn phí<10p+500p+ 100sms+ 21GB
Tính cước thông thường
DATA22 VD100 gửi 1543

Gói VD50

50.000 đ7 ngày
14GB
Ngắt kết nối
DATA22 VD50 gửi 1543

3. Data 3g/4g vinaphone 1 tháng(30 ngày)

Các gói cước 3G/4G 1 tháng (30 ngày) của VinaPhone

Gói B99

99,000đ30 ngày
goi B99 hot
900MB
Miễn phí
DATA22 B99 gửi 1543

Gói BIG90

90.000đ30 ngày
goi BIG90 hot
7GB
Mua thêm DATA
DATA22 BIG90 gửi 1543

Gói D15G

70.00030 ngày
goi D15G hot
15GB
Ngắt kết nối
DATA22 D15G gửi 1543

Gói D15P

79.000đ30 ngày
goi D15P hot
15GB+ 1000p gọi
Tính cước thông thường
DATA22 D15P gửi 1543

Gói D30G

90.000đ30 ngày
goi D30G hot
30GB
Ngắt kết nối
DATA22 D30G gửi 1543

Gói D30P

99.000đ30 ngày
goi D30P hot
30 GB
Ngắt kết nối
DATA22 D30P gửi 1543

Gói D60G

120.000 đ30 ngày
goi D60G hot
60GB
Ngắt kết nối
DATA22 D60G gửi 1543

Gói MAX100

100.000 đ30 ngày
goi MAX100 hot
5.8 GB
Miễn phí
DATA22 MAX100 gửi 1543

Gói MAX200

200,000đ30 ngày
goi MAX200 hot
15GB
Miễn phí
DATA22 MAX200 gửi 1543

Gói SM1

109.000đ30 ngày
goi SM1 hot
31GB+ 25sms+1520p
Tính cước thông thường
DATA22 SM1 gửi 1543

Gói SM2S

139.000d30 ngày
goi SM2S hot
38GB+ 35sms+30p+ miễn phí<10p
Tính cước thông thường
DATA22 SM2S gửi 1543

Gói VD149

149.000 đ30 ngày
goi VD149 hot
149GB
Ngắt kết nối
DATA22 VD149 gửi 1543

Gói V30K

30.000d30 ngày
50p+ Miễn phí gọi <10p
Tính cước thông thường
DATA22 V30K gửi 1543

Gói B100

100.000 đ30 ngày
1.2GB
Miễn phí
DATA22 B100 gửi 1543

Gói B129

129.000 đ30 ngày
1.2GB
Miễn phí
DATA22 B129 gửi 1543

Gói B30

30.000 đ30 ngày
300MB
75đ/50kb
DATA22 B30 gửi 1543

Gói B50

50,000đ30 ngày
600 MB
Miễn phí
DATA22 B50 gửi 1543

Gói B50DLK

50.000 đ30 ngày
250p+ 600MB+250sms
Tính cước thông thường
DATA22 B50DLK gửi 1543

Gói B50SV

50.000 đ30 ngày
250p+250sms+2GB
25d/50KB
DATA22 B50SV gửi 1543

Gói BIG120

120.000 đ30 ngày
12GB
Mua thêm DATA
DATA22 BIG120 gửi 1543

Gói BIG200

200.00030 ngày
22GB
Mua thêm DATA
DATA22 BIG200 gửi 1543

Gói BIG300

300.000 đ30 ngày
36GB
Mua thêm DATA
DATA22 BIG300 gửi 1543

Gói BXTRA

70.000 đ30 ngày
1.6GB+ 250p+250sms
Tính cước thông thường
DATA22 BXTRA gửi 1543

Gói C69

69.000 đ30 ngày
1530p
Mua thêm
DATA22 C69 gửi 1543

Gói C89

89.000đ30 ngày
1.560p gọi + 60sms
Mua thêm
DATA22 C89 gửi 1543

Gói DISNEY

89.000đ30 ngày
8 GB
Ngắt kết nối
DATA22 DISNEY gửi 1543

Gói DP89

89.000đ30 ngày
60GB
Ngắt kết nối
DATA22 DP89 gửi 1543

Gói DVIP30

15.000đ30 ngày
Mien phi
Ngắt kết nối
DATA22 DVIP30 gửi 1543

Gói HEY

50.000 đ30 ngày
6 GB
Ngắt kết nối
DATA22 HEY gửi 1543

Gói HEY125

125.000đ30 ngày
1550p+ 7GB
Tính cước thông thường
DATA22 HEY125 gửi 1543

Gói HEY125

125.000 đ30 ngày
7G+ 1550p
Ngắt kết nối
DATA22 HEY125 gửi 1543

Gói HEY145

145.00030 ngày
8GB + 1570p
Ngắt kết nối
DATA22 HEY145 gửi 1543

Gói HEY195

195.000d30 ngày
9GB+ 2100p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY195 gửi 1543

Gói HEY195

195.000đ30 ngày
9GB+ 2100p
Ngắt kết nối
DATA22 HEY195 gửi 1543

Gói HEY59

59.000đ30 ngày
5GB+ 110p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY59 gửi 1543

Gói HEY90

90.000đ30 ngày
5GB+ 1020p
Ngắt kết nối
DATA22 HEY90 gửi 1543

Gói HT

25.000đ30 ngày
2GB
Miễn phí
DATA22 HT gửi 1543

Gói HTK

25.000đ30 ngày
2GB
Miễn phí
DATA22 HTK gửi 1543

Gói M10

10.000 đ30 ngày
200MB
0.5đ/50kb
DATA22 M10 gửi 1543

Gói M25

25.000 đ30 ngày
600MB
0.5đ/50kb
DATA22 M25 gửi 1543

Gói M50

50.000 đ30 ngày
500MB
0.5đ/50kb
DATA22 M50 gửi 1543

Gói MARVEL

50.000 đ30 ngày
4GB
Ngắt kết nối
DATA22 MARVEL gửi 1543

Gói MAX300

300.000 đ30 ngày
30 GB
Miễn phí
DATA22 MAX300 gửi 1543

Gói S29

29.000đ 30 ngày
12GB+ 10P
Tính cước thông thường
DATA22 S29 gửi 1543

Gói SM2G

139.000đ30 ngày
38GB+ 35sms+30p+ miễn phí<10p
Tính cước thông thường
DATA22 SM2G gửi 1543

Gói SM3

199.000d30 ngày
64GB+ 1540P+ 45sms
Tính cước thông thường
DATA22 SM3 gửi 1543

Gói SPEED199

199.000đ30 ngày
6GB+ 30p gọi+ 30 sms
Mua thêm dung lượng
DATA22 SPEED199 gửi 1543

Gói TG245

245.000đ30 ngày
10GB+ 2700p+ 200sms
Tính cước thông thường
DATA22 TG245 gửi 1543

Gói TG345

345.000đ30 ngày
15GB+ 4300p+ 300sms
Tính cước thông thường
DATA22 TG345 gửi 1543

Gói THAGA

50.000 đ30 ngày
100 GB
Miễn phí
DATA22 THAGA gửi 1543

Gói V10K

10.000 đ30 ngày
Mien phi gọi nội mạng dưới 10p
Tính cước thông thường
DATA22 V10K gửi 1543

Gói V30K

30.000 đ30 ngày
Miễn phí cuộc gọi duwosi 10p+ 50p
Tính cước thông thường
DATA22 V30K gửi 1543

Gói VD30

30.000 đ30 ngày
200MB + 200p
Tính cước thông thường
DATA22 VD30 gửi 1543

Gói VD300

300.000đ30 ngày
300p+100sms+11GB+Miễn phí<10p
Tính cước thông thường
DATA22 VD300 gửi 1543

Gói VD350

350.000đ30 ngày
200p+ miễn phí<10p+ 11Gb
Tính cước thông thường
DATA22 VD350 gửi 1543

Gói VD400

400.000đ30 ngày
180GB + 500p+ 300sms
Tính cước thông thường
DATA22 VD400 gửi 1543

Gói VD40K

40.000đ30 ngày
30GB+ miễn phí <10p
Tính cước thông thường
DATA22 VD40K gửi 1543

Gói VD50

50.000 đ30 ngày
80p
Tính cước thông thường
DATA22 VD50 gửi 1543

Gói VD500

500.000 đ30 ngày
800p+25GB+ 200sms
Tính cước thông thường
DATA22 VD500 gửi 1543

Gói VD69

69.000 đ30 ngày
2.4 GB
Mua thêm dung lượng
DATA22 VD69 gửi 1543

Gói VD75K

75.000đ30 ngày
30GB+ 100p+ Miễn phí <10p
Tính cước thông thường
DATA22 VD75K gửi 1543

Gói VD99

99.000đ30 ngày
30 GB
Mua thêm dung lượng
DATA22 VD99 gửi 1543

Gói ZONE50

50.000 đ30 ngày
105 GB
Ngắt kết nối
DATA22 ZONE50 gửi 1543

4. Data 3g/4g vinaphone 3 tháng(90 ngày)

Các gói cước 3G/4G 3 tháng (90 ngày) của VinaPhone

Gói 3D15G

210.000d90 ngày
45GB
Ngắt kết nối
DATA22 3D15G gửi 1543

Gói 3D30G

270.000đ90 ngày
90GB
Ngắt kết nối
DATA22 3D30G gửi 1543

Gói 3D60G

300.00090 ngày
180 GB
Ngắt kết nối
DATA22 3D60G gửi 1543

Gói 3TC69

172.500 đ90 ngày
4590 p
Tính cước thông thường
DATA22 3TC69 gửi 1543

Gói D15P3T

237.000đ90 ngày
45GB+ 3000p
Tính cước thông thường
DATA22 D15P3T gửi 1543

Gói D30P_3T

270.000đ90 ngày
90GB+ 1530p
Tính cước thông thường
DATA22 D30P_3T gửi 1543

Gói HEY_3T

150.000d.90 ngày
12GB + 300p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY_3T gửi 1543

Gói HEY59_3T

177.000đ90 ngày
15GB+ 300p+ miễn phí gọi dưới 10p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY59_3T gửi 1543

6. Data 3g/4g vinaphone 6 tháng(180 ngày)

Các gói cước 3G/4G 6 tháng (180 ngày) của VinaPhone

Gói 6D15G

350.000d180 ngày
90GB
Ngắt kết nối
DATA22 6D15G gửi 1543

Gói 6D30G

450.000d180 ngày
180Gb
Ngắt kết nối
DATA22 6D30G gửi 1543

Gói 6TBIG120

600.000đ180 ngày
12GB
Ngắt kết nối
DATA22 6TBIG120 gửi 1543

Gói 6TBIG200

1.000.000đ180 ngày
132GB
Ngắt kết nối
DATA22 6TBIG200 gửi 1543

Gói 6TBIG300

1.500.000đ180 ngày
216 GB
Ngắt kết nối
DATA22 6TBIG300 gửi 1543

Gói 6TBIG300

1.500.000đ180 ngày
216 GB
Ngắt kết nối
DATA22 6TBIG300 gửi 1543

Gói 6TBIG90

450.000 đ180 ngày
42GB
Ngắt kết nối
DATA22 6TBIG90 gửi 1543

Gói 6THAGA

300.000đ180 ngày
600GB
Ngắt kết nối
DATA22 6THAGA gửi 1543

Gói 6TMAX200

1.000.000đ180 ngày
90GB
Miễn phí
DATA22 6TMAX200 gửi 1543

Gói 6TMAX300

1.500.000 đ180 ngày
540 GB
Miễn phí
DATA22 6TMAX300 gửi 1543

Gói 6TMAXS

250.000 đ180 ngày
24 GB
Miễn phí
DATA22 6TMAXS gửi 1543

Gói B1296T

645.000đ180 ngày
7.2Gb+ 360sms+180p+miễn phí<10p
Tính cước thông thường
DATA22 B1296T gửi 1543

Gói B306T

150.000đ180 ngày
1.8Gb+600sms+600p
Tính cước thông thường
DATA22 B306T gửi 1543

Gói B506T

250.000 đ180 ngày
1500sms+36GB+ 1500p
Tính cước thông thường
DATA22 B506T gửi 1543

Gói B996T

495.000đ180 ngày
3.6GB+180p+miễn phí<10p+360sms
Tính cước thông thường
DATA22 B996T gửi 1543

Gói B996T

495.000đ180 ngày
3.6GB+ miễn phí <10p+ 180p+ 360SMS
Tính cước thông thường
DATA22 B996T gửi 1543

Gói C696T

345.000 đ180 ngày
9180 p
Tính cước thông thường
DATA22 C696T gửi 1543

Gói C896T

445.000đ180 ngày
9360p+ 360sms
Tính cước thông thường
DATA22 C896T gửi 1543

Gói D15P6T

395.000d180 ngày
90GB+ 1000P
Tính cước thông thường
DATA22 D15P6T gửi 1543

Gói D30P_6T

450.000đ180 ngày
180GB+ 1530p
Tính cước thông thường
DATA22 D30P_6T gửi 1543

Gói HEY_6TK

300.000đ180 ngày
24 GB+ 600p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY_6TK gửi 1543

Gói HEY59_6T

354.000đ180 ngày
30 GB + 110p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY59_6T gửi 1543

Gói HEY90_6TK

540.000d180 ngày
30Gb+ 6120p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY90_6TK gửi 1543

Gói V50P6T

250.000đ180 ngày
Miễn phí <10 phút+ 100p+ 12GB
Tính cước thông thường
DATA22 V50P6T gửi 1543

Gói V70P6T

350.000đ180 ngày
Miễn phí <10p+ 1200p
Tính cước thông thường
DATA22 V70P6T gửi 1543

Gói VD1496T

745.000đ180 ngày
720GB
Ngắt kết nối
DATA22 VD1496T gửi 1543

7. Data 3g/4g vinaphone 1 năm(360 ngày)

Các gói cước 3G/4G 1 năm (360 ngày) của VinaPhone

Gói B12912T

1.290.000d360 ngày
360p+720sms+14,4GB+miễn phí<10p
Tính cước thông thường
DATA22 B12912T gửi 1543

Gói B9912T

990.000đ360 ngày
7.2Gb+360p+miễn phí<10p+720sms
Tính cước thông thường
DATA22 B9912T gửi 1543

Gói 12D15G

700.000d360 ngày
180GB
Ngắt kết nối
DATA22 12D15G gửi 1543

Gói 12D30G

900.000d360 ngày
360GB
Ngắt kết nối
DATA22 12D30G gửi 1543

Gói 12D60G

1.200.000đ360 ngày
720GB+ 1550p
Tính cước thông thường
DATA22 12D60G gửi 1543

Gói 12TBIG120

1.200.000đ360 ngày
144GB
Ngắt kết nối
DATA22 12TBIG120 gửi 1543

Gói 12TBIG200

2.000.000đ 360 ngày
264GB
Ngắt kết nối
DATA22 12TBIG200 gửi 1543

Gói 12TBIG300

3.000.000đ360 ngày
432GB
Ngắt kết nối
DATA22 12TBIG300 gửi 1543

Gói 12TBIG90

900.000 đ360 ngày
84GB
75đ/50kb
DATA22 12TBIG90 gửi 1543

Gói 12THAGA

600.000d360 ngày
1200GB
Ngắt kết nối
DATA22 12THAGA gửi 1543

Gói 12TMAX100

1.000.000 đ360 ngày
69.6 GB
Miễn phí
DATA22 12TMAX100 gửi 1543

Gói 12TMAX200

2.000.000đ360 ngày
180 GB
Miễn phí
DATA22 12TMAX200 gửi 1543

Gói 12TMAX300

3.000.000đ360 ngày
360 GB
Miễn phí
DATA22 12TMAX300 gửi 1543

Gói 12TMAXS

500.000 đ360 ngày
48GB
Miễn phí
DATA22 12TMAXS gửi 1543

Gói B3012T

300.000đ360 ngày
1200p+1200sms+3.6Gb
Tính cước thông thường
DATA22 B3012T gửi 1543

Gói B5012T

500.000d360 ngày
72Gb+ 3000p+3000sms
Tính cước thông thường
DATA22 B5012T gửi 1543

Gói C8912T

890.000đ360 ngày
1560p+60sms
Tính cước thông thường
DATA22 C8912T gửi 1543

Gói D30P_12T

900.000đ360 ngày
360GB+ 1530p
Tính cước thông thường
DATA22 D30P_12T gửi 1543

Gói D500T

500.000đ360 ngày
60GB
Ngắt kết nối
DATA22 D500T gửi 1543

Gói D900

900.000đ360 ngày
108GB
Ngắt kết nối
DATA22 D900 gửi 1543

Gói HEY_12TK

600.000đ360 ngày
48GB+ 1200p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY_12TK gửi 1543

Gói HEY59_12T

708.000d 360 ngày
60 GB+ 1320p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY59_12T gửi 1543

Gói HEY90_12T

1.080.000d 360 ngày
60 GB+ 1440p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY90_12T gửi 1543

Gói HEY90_12TK

1.080.000d 360 ngày
60 GB+ 1440p
Tính cước thông thường
DATA22 HEY90_12TK gửi 1543

Gói V50P12T

500.000đ360 ngày
Miễn phí <10p+ 100p+ 24GB
Tính cước thông thường
DATA22 V50P12T gửi 1543

Gói V70P12T

700.000đ360 ngày
Miễn phí <10p+ 2400p
Tính cước thông thường
DATA22 V70P12T gửi 1543

Gói VD14912T

1.490.000đ360 ngày
1440GB
Miễn phí
DATA22 VD14912T gửi 1543

Gói VD6912T

690.000đ360 ngày
28.8GB+ miễn phí dưới 10p+ 30p
Tính cước thông thường
DATA22 VD6912T gửi 1543

Gói Data DMAX CHO SIM EZCOM

Gói cước
Dung lượng
Cước phát sinh
Cú pháp
Đăng ký nhanh

Các gói Data sim Ezcom

Thuê bao có sử dụng sim EZCOM có thể tiến hành truy cập mạng 3G từ các thiết bị như máy tính bảng, điện thoại di động, thiết bị phát sóng Wifi bằng sim 3G, có các gói 1 tháng, Sim Ezcom 12T 4G, 4g vinaphone d500

Gói EZM100

100.000 đ30 ngày
8 GB
Miễn phí
DATA22 EZM100 gửi 1543

Gói EZMAX

70.000 đ30 ngày
5 GB
Miễn phí
DATA22 EZMAX gửi 1543

Gói EZM200

200.000 đ30 ngày
20 GB
Miễn phí
DATA22 EZM200 gửi 1543

Gói D500

500.000 đ360 ngày
60 GB
Miễn phí
DATA22 D500 gửi 1543

Gói D500K

500.000đ360 ngày
60GB
Miễn phí
DATA22 D500K gửi 1543

Gói D250

250.000đ180 ngày
24GB
Miễn phí
DATA22 D250 gửi 1543

GÓI CƯỚC THOẠI

Gói cước
Dung lượng
Cước phát sinh
Cú pháp
Đăng ký nhanh

Các gói thoại V25, V35, V75, V99

Các gói V Vinaphone, các gói Alo ưu đãi gọi nội mạng, ngoại mạng khủng, các thuê bao có thể thoải mái gọi thoại nội mạng, ngoại mạng thoải mái đến bất kỳ thuê bao nào mình muốn mỗi tháng

Gói V75

75.000đ30 ngày
120p
Tính cước thông thường
DATA22 V75 gửi 1543

Gói V35

35.000đ30 ngày
55p
Tính cước thông thường
DATA22 V35 gửi 1543

Gói V25

25.000 đ30 ngày
40p
Tính cước thông thường
DATA22 V25 gửi 1543

Gói V99

99.000đ30 ngày
1650p
Tính cước thông thường
DATA22 V99 gửi 1543

Gói V399

399.000đ30 ngày
4800p
Tính cước thông thường
DATA22 V399 gửi 1543

Gói V249

249.000đ30 ngày
3450p
Tính cước thông thường
DATA22 V249 gửi 1543

Gói V199

199.000đ30 ngày
2850p
Tính cước thông thường
DATA22 V199 gửi 1543

Gói ALO35_6T

210.000đ180 ngày
Miễn phí <10p + 60p
Tính cước thông thường
DATA22 ALO35_6T gửi 1543

Gói V499

499.000d 30 ngày
6000p
Tính cước thông thường
DATA22 V499 gửi 1543

Gói V49

49.000đ30 ngày
1070p
Tính cước thông thường
DATA22 V49 gửi 1543

Gói ALO35_12T

420.000đ360 ngày
Miễn phí <10p+ 120p
Tính cước thông thường
DATA22 ALO35_12T gửi 1543

Gói V299

299.000d30 ngày
4100p
Tính cước thông thường
DATA22 V299 gửi 1543

Gói ALO35

35.000đ30 ngày
Miễn phí <10p + 10p
Tính cước thông thường
DATA22 ALO35 gửi 1543

Gói V149

149.000d 30 ngày
2250p
Tính cước thông thường
DATA22 V149 gửi 1543

Gói ALO29

29.000d30 ngày
10p+ miễn phí<10p
Tính cước thông thường
DATA22 ALO29 gửi 1543

Gói KB

10.000đ30 ngày
2000p
Tính cước thông thường
DATA22 KB gửi 1543